Những Thuật Ngữ Cần Biết Cho Một Barista Chuyên Nghiệp
Thảo Nhi


Thảo Nhi

Đối với những ai yêu thích cà phê, các tên gọi như Latte, Cappuccino hay Americano có thể đã quá quen thuộc. Tuy nhiên, việc phân biệt chúng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Chỉ cần thay đổi loại cà phê, số lượng shot hay dụng cụ pha chế, bạn có thể tạo ra một thức uống hoàn toàn khác, thậm chí làm hỏng chất lượng của ly cà phê. Vì vậy, việc nắm vững kiến thức cơ bản là điều cực kỳ quan trọng đối với một Barista. Hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp Barista thực hiện đúng công thức và quy trình pha chế, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trước khách hàng.
Độ chua là một trong những hương vị đặc trưng của cà phê, thường bị ảnh hưởng bởi quá trình rang. Khi cà phê được rang nhạt, vị chua sẽ nổi bật hơn, trong khi rang đậm sẽ làm giảm độ chua. Thông thường, độ chua của cà phê nằm trong khoảng 4.5 đến 5.5 trên thang độ pH, cao hơn nước nhưng thấp hơn nước trái cây hay nước ngọt.
Sục khí là giai đoạn đầu tiên trong quá trình đánh sữa, còn được gọi là “làm căng”. Quá trình này thực hiện bằng cách đưa không khí vào sữa và làm nóng, tạo ra những âm thanh “xoẹt xoẹt” và hình thành bọt sữa. Trong quá trình này, thể tích sữa có thể tăng lên đến 50% so với ban đầu.
Affogato là một loại cà phê nổi tiếng của Ý, thường được pha chế bằng cách đặt một muỗng kem lạnh hoặc vani gelato lên trên một lớp espresso nóng. Một số biến thể khác có thể sử dụng Amaretto hoặc các loại rượu hương vị khác để thay thế.
Cà phê Arabica chiếm một nửa sản lượng cà phê toàn cầu. Loại cà phê này có nhiều tính axit và ít caffeine hơn so với cà phê Robusta, được đánh giá cao về hương vị đậm đà, thơm ngon, dễ uống nhưng khó trồng và chi phí cao hơn.
Thuật ngữ “Barista” dùng để chỉ những nhân viên pha chế cà phê chuyên nghiệp, người chịu trách nhiệm tạo ra những ly cà phê ngon và đẹp mắt.
Vị đắng là một trong những hương vị đặc trưng của cà phê, giúp cân bằng hương vị để không bị vị chua hay ngọt lấn át. Vị đắng cũng bị ảnh hưởng bởi quá trình rang, rang càng đen vị sẽ càng đậm. Tuy nhiên, để có hương vị thơm ngon nhất, cà phê nên được rang ở mức độ nhẹ và vừa phải.
Nhạt thường được dùng để mô tả cà phê thiếu độ chua, độ đậm đà, thường thấy ở những cây cà phê Robusta kém phát triển hoặc do chiết xuất chưa kỹ.
Blend là sự pha trộn của hai hay nhiều loại cà phê riêng lẻ, tạo ra một hương vị độc đáo và phong phú.
Body mô tả cảm nhận xúc giác về các đặc tính của cà phê bao gồm độ đặc, độ đậm đà và kết cấu.
Caffeine là một chất hóa học có trong cà phê, được sản xuất như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên để chống côn trùng. Ngoài ra, caffeine còn được sử dụng trong y học như một chất kích thích nhẹ hoặc để điều trị một số loại đau đầu.
Cappuccino là một loại cà phê nóng đến từ Ý, gồm ba thành phần chính: cà phê Espresso, sữa nóng và sữa sủi bọt, được pha chế theo tỷ lệ đều nhau. Barista có thể rắc thêm bột quế, cacao hoặc socola để tăng hương vị.
Cezve là một chiếc bình có tay cầm dùng để pha chế cà phê trên cát theo kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.
Crema là lớp bọt màu nâu trên bề mặt của tách cà phê Espresso mới pha, được tạo nên từ bọt khí carbon dioxide và dầu cà phê thông qua quá trình chiết xuất.
Cupping là quá trình nếm cà phê để đánh giá hương vị và chất lượng của hạt cà phê. Thay vì gọi là “nếm” cà phê, các Barista thường gọi là “cupping”.
Doppio là một tách cà phê được chiết xuất bằng cách sử dụng gấp đôi lượng espresso (50-60ml), trong khi cà phê espresso thông thường chỉ sử dụng một shot espresso (30ml). Doppio có nghĩa là “nhân đôi” trong tiếng Ý.
Decaf là loại cà phê được loại bỏ ít nhất 97% hàm lượng caffeine. Tùy thuộc vào phương pháp chiết xuất, cà phê Decaf sẽ có vị ít đắng và nhạt màu hơn so với cà phê thông thường, phù hợp cho những ai không thích vị đắng.
Demitasse là một loại cốc nhỏ dùng để phục vụ cà phê espresso, có nghĩa là “nửa cốc” trong tiếng Pháp.
Espresso là một loại cà phê pha máy được thực hiện bằng phương pháp chiết xuất từ hạt cà phê. Barista sẽ dùng nước nóng nén bởi áp suất cao cho chảy qua một lớp cà phê đã được xay mịn, mất khoảng 20-30 giây để cho ra 25-30ml espresso với một lớp crema màu nâu đẹp mắt trên bề mặt.
Espresso Lungo là một phiên bản khác của cà phê espresso. Lungo có nghĩa là “dài” trong tiếng Ý, nên thời gian pha chế thường kéo dài hơn so với espresso thông thường, kèm theo đó là hàm lượng nước nhiều hơn.
Espresso Ristretto là một phiên bản mới của cà phê espresso. Ristretto nghĩa là “restricted” trong tiếng Ý, tạm dịch là rút ngắn. Nếu pha chế Lungo kéo dài thời gian, thì Ristretto chỉ kéo phần đầu tiên của một shot Espresso, bỏ qua lượng chiết xuất cuối cùng.
Flavor mô tả hương thơm và mùi vị của cà phê như vị chua, vị ngọt, vị đắng, hoặc mùi cacao, mùi đất, mùi trái cây,…
French Press là một loại bình dùng để pha cà phê giúp tách bã cà phê bằng cách ép chúng xuống đáy, được cấp bằng sáng chế tại Ý vào năm 1929 bởi nhà thiết kế người Ý – Attilio Calimani.
Cà phê Thương mại Bình đẳng là chứng chỉ phổ biến trong ngành cà phê, chỉ loại cà phê được mua từ nông dân theo các tiêu chuẩn thương mại bình đẳng: minh đẳng, giá cả hợp lý và bền vững.
Froth hoặc Foam là sữa được đánh bọt bằng cách sục khí với hơi nước nóng.
Grind là quá trình xay nhuyễn hạt cà phê thành bột mịn bằng máy xay trước khi pha chế.
Knock Box là một loại thùng chuyên dụng dùng để bỏ bã cà phê đã qua sử dụng, là một trong những dụng cụ cơ bản không thể thiếu của các quán cà phê.
Kopi Luwak là một trong những loại cà phê đắt nhất thế giới do quy trình sản xuất độc đáo. Kopi Luwak được sản xuất tại Indonesia bằng phương pháp cho những con cầy hương tiêu hóa và thải ra ngoài.
Latte cũng được pha chế từ ba thành phần chính: cà phê Espresso, sữa nóng và sữa sủi bọt. Tuy nhiên, điểm khác biệt tạo nên cà phê Latte là Barista chỉ cho lượng sữa sủi bọt bằng nửa lượng sữa nóng, thay vì pha với tỷ lệ đều nhau như Cappuccino.
Matcha là một loại nguyên liệu bột được làm từ lá trà xanh, có thể dùng để pha trà, pha latte, hoặc làm món tráng miệng.
Mocha là cà phê được pha chế dựa trên thành phần gồm có Espresso, sữa nóng và một chút socola để làm tăng thêm hương vị. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng socola trắng để làm cà phê Mocha trắng. Đây là loại cà phê lâu đời nhất có nguồn gốc từ Yemen.
Organic Coffee là loại cà phê có giấy chứng nhận hoàn toàn không sử dụng hóa chất phụ gia, thuốc trừ sâu hoặc thuốc diệt cỏ.
Peaberry, còn được gọi là cà phê Culi trong tiếng Việt, là một loại hạt cà phê đặc biệt vì hình dáng tròn trịa như hạt đậu. Thông thường, một quả cà phê sẽ có 2 nhân (2 hạt cà phê) và hạt cà phê có hình dạng dẹp, nhưng do đột biến sẽ có cây cà phê cho ra quả cà phê chỉ có 1 nhân (1 hạt cà phê), và những hạt này được gọi là Peaberry.
Portafilter là một bộ phận có thể tháo rời của máy pha cà phê espresso, nơi dùng để chứa bã cà phê trong quá trình chiết xuất, bao gồm một tay cầm, một giá đỡ bộ lọc, một giỏ lọc và vòi chảy.
Tamping là thao tác nén bã cà phê trong giỏ lọc.
Robusta là một loài cây cà phê ít chua và nhiều caffeine hơn Arabica, được sử dụng để sản xuất cà phê hòa tan hoặc cà phê pha phin. Tại Việt Nam, loại cà phê này cũng được ưa chuộng hơn so với Arabica.
Shot là một phần cà phê espresso, thường có dung lượng khoảng 25-30ml.
Steam Wand là một bộ phận bằng kim loại của máy pha cà phê espresso, hoạt động theo nguyên tắc hơi nước thoát qua các lỗ trên cần vòi hơi để tạo bọt sữa.
Washed Coffee là thuật ngữ dùng để chỉ hạt cà phê trải qua phương pháp chế biến cà phê ướt. Hạt cà phê chín sẽ được khử bột, rồi đem ngâm hoặc cho lên men trong nước ép của chính mình, sau đó rửa sạch và sấy khô.
Written by Thảo Nhi
29 Thg 10 2025
Khám phá các bài viết liên quan khác trong chuyên mục này.
